MÁY IN NHÃN CASIO KL-120

| - Bố cục bàn phím: |
QWERTY
|
|---|---|
| - Màn hình - LCD: |
96 x 16 chấm
|
| - Màn hình - Hiển thị (dữ liệu nhập): |
16 hàng số x 2 dòng
|
| - Sử dụng Nhãn: |
6, 9, 12, 18mm
|
| - Độ phân giải in: |
200 dpi/96 chấm
|
| - Chuyển đổi đơn vị chiều dài: |
cm/inch
|
| - Tốc độ in (mm/giây): |
6,0
|
| - Chiều cao in tối đa (mm): |
12
|
| - Số dòng in tối đa: |
2
|
| - Phông chữ Sans-serif: |
Yes
|
| - Phông chữ Sans-serif nghiêng: |
No
|
| - Phông chữ Sans-serif tròn: |
No
|
| - Phông chữ Roman: |
No
|
| - Phông chữ Roman nghiêng: |
No
|
| - Kiểu ký tự: |
Thường/Đậm/Phác thảo
|
| - Hiệu ứng ký tự: |
Đổ bóng/Gạch dưới/Hộp
|
| - Loại ký tự được cài sẵn: |
248
|
| - Ký tự chữ và số: |
62
|
| - Ký hiệu/ký tự đặc biệt: |
87
|
| - Hình minh họa: |
No
|
| - Ký tự có dấu: |
99
|
| - In khung: |
No
|
| - Xem trước bản in: |
No
|
| - Cài đặt chiều dài của băng giấy: |
No
|
| - Bố cục tùy theo sử dụng: |
18
|
| - In ngược: |
Yes
|
| - Hướng in: |
Ngang
|
| - Cài đặt số in: |
9
|
| - Thiết kế lôgô: |
No
|
| - Đánh số: |
No
|
| - In mã vạch: |
No
|
| - Ngôn ngữ được hỗ trợ: |
14 (tiếng Anh / tiếng Tây Ban Nha / tiếng Pháp / tiếng Bồ Đào Nha / tiếng Séc / tiếng Ba Lan / tiếng Hungari / tiếng Đức / tiếng Ý / tiếng Hà Lan / tiếng Phần Lan / tiếng Thụy Điển / tiếng Đan Mạch / tiếng Na Uy)
|
| - Chuyển đổi thông báo: |
5 ngôn ngữ (tiếng Anh/tiếng Tây Ban Nha/tiếng Pháp/tiếng Đức/tiếng Ý)
|
| - Bộ nhớ lệnh in: |
80 ký tự x 2
|
| - Sao chép và dán: |
No
|
| - Tắt nguồn tự động: |
Yes
|
| - Bộ nguồn: |
6 x pin kiềm cỡ AA (LR6) (được bán riêng lẻ)
|
| - Tuổi thọ ước chừng của pin:
* In liên tục:
|
4 hộp chứa băng giấy
|
| - Kích thước: C x R x D (mm):
* Kích thước chiều cao bao gồm cả chân:
|
54,5 x 189 x 115
|
| - Khối lượng gần đúng(g):
* Không bao gồm pin:
|
430
|
| - Hộp chứa băng giấy được cuộn: |
12 mm x 1
|
2. VẬT LIỆU IN MÁY IN NHÃN CASIO KL-HD1:
| Chữ đen nền Vàng | Chữ đen nền Trắng | Chữ đen nền Đỏ | Cỡ nhãn |
| - Nhãn in PT-6YW | - Nhãn in PT-6WE | - Nhãn in PT-6RD | 6mm |
| - Nhãn in PT-9YW | - Nhãn in PT-9WE | - Nhãn in PT-9RD | 9mm |
| - Nhãn in PT-12YW | - Nhãn in PT-12WE | - Nhãn in PT-12RD | 12mm |
| - Nhãn in PT-18YW | - Nhãn in PT-18WE | - Nhãn in PT-18RD | 18mm |
| - Nhãn in PT-24YW | - Nhãn in PT-24WE | - Nhãn in PT-24RD | 24mm |